khuê bổn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng the, ý nói người con gái có nền nếp: Từ dùng để chỉ người con gái được giáo dục, nuôi dạy trong gia đình có gia phong, lễ giáo, biết giữ gìn đức hạnh và phẩm hạnh theo quan niệm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy thật là một khuê bổn, ăn nói nhẹ nhàng, đứng đắn.
- Gia đình ấy nổi tiếng với những người con gái khuê bổn, hiền thục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ gìn khuê bổn": giữ gìn phẩm hạnh, nết na của người con gái.
- Người phụ nữ xưa luôn được dạy phải biết giữ gìn khuê bổn.
- "khuê bổn nết na": cụm từ nhấn mạnh phẩm hạnh đoan trang, nền nếp.
- Tiếng lành đồn xa, ai cũng biết cô là người khuê bổn nết na.
Biến thể và từ gần giống
- Khuê các (danh từ): buồng khuê, chỉ chốn phòng the hoặc nơi ở của con gái trong gia đình quyền quý ngày xưa.
- Khuê phòng (danh từ): phòng riêng của con gái chưa chồng.
- Khuê nữ (danh từ): con gái nhà lành, con gái có giáo dục.
Từ đồng nghĩa
- Đoan trang: chỉ người phụ nữ có dáng vẻ, cử chỉ đứng đắn, nghiêm trang.
- Hiền thục: hiền lành, đức hậu.
- Nết na: có nết tốt, đức hạnh (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ: Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, hoặc khi nói về quan niệm truyền thống.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để khen ngợi, ca ngợi phẩm hạnh của người con gái trong các gia đình theo nếp xưa. Có thể mang hàm ý về sự giáo dục khép kín, nghiêm ngặt.
- buồng the, ý nói: người con gái có nền nếp